Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encrypted file

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encrypted file

//

  • (Tech) tập tin được mật mã hóa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...