Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encystation

/,ensis'teiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encystation

/,ensis'teiʃn/

danh từ

  • (sinh vật học) sự bao vào nang, sự bao kết thành bào xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. Encystment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...