Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

end-around carry

//

  • (Tech) số nhớ tuần hoàn = cyclic carry

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...