Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endamager

/in'dæmidʤ/

ngoại động từ

  • làm nguy hiểm đến; gây nguy hiểm cho
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...