Từ điển Anh–Việt

111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endarterectomy

/en,dɑ:tә'rektɔmi/ phổ biến #44970
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endarterectomy

//

* danh từ
  • (y học) việc cắt viêm áo trong động mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical removal of the inner lining of an artery that is clogged with atherosclerosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...