Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endearingly

/in'diəriɳli/ phổ biến #32387
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endearingly

/in'diəriɳli/

phó từ

  • thân ái, trìu mến
Định nghĩa tiếng Anh

r in an adorable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...