endearingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endearingly
/in'diəriɳli/
phó từ
- thân ái, trìu mến
Định nghĩa tiếng Anh
r in an adorable manner
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an adorable manner
Đang tải...