Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32387

endearingly

/in'diəriɳli/

phó từ

  • thân ái, trìu mến
Định nghĩa tiếng Anh

r in an adorable manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...