Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24643

endearment

/in'diəmənt/

danh từ

  • sự làm cho được mến, sự làm cho được quý chuộng
  • sự được mến, sự được quý chuộng
  • sự biểu lộ lòng yêu mến; sự âu yếm
  • điều làm cho mến, điều làm cho quý chuộng
Biến thể từ endearments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of showing affection

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...