Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endeavorer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endeavorer

//

  • xem endeavor
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes an effort or attempt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...