Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endeavorer

//

  • xem endeavor
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes an effort or attempt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...