ended up
cụm từ
- cuối cùng là, hóa ra là (diễn tả kết quả cuối cùng sau một chuỗi sự kiện)
- end up doing something: cuối cùng làm gì đó
- end up with something: cuối cùng có được cái gì
- end up somewhere: cuối cùng ở đâu đó
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...