endemicity
/,endi'misiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endemicity
/,endi'misiti/
danh từ
- (sinh vật học) tính đặc hữu
- (y học) tính địa phương
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...