Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endermically

//

  • xem endermic
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By the endermic method; as, applied endermically.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...