Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enderon

//

* danh từ
  • lớp nội bì
Định nghĩa tiếng Anh

n. The deep sensitive and vascular layer of the skin and\n mucous membranes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...