Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endlong

/'endlɔɳ/

phó từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dọc theo, theo chiều dọc
  • dựng đứng, thẳng đứng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. & prep. Lengthwise; along.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...