Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endmost

/'endmoust/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endmost

/'endmoust/

tính từ

  • tột cùng, chót, xa nhất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Farthest; remotest; at the very end.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...