Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endmost

/'endmoust/

tính từ

  • tột cùng, chót, xa nhất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Farthest; remotest; at the very end.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...