endobiotic
/,endәubai'ɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endobiotic
//
* tính từ- (sinh học) nội sinh; sống trong sinh vật
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...