Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endochrome

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endochrome

//

* danh từ
  • sắc tố trong tế bào
Định nghĩa tiếng Anh

n. The coloring matter within the cells of plants, whether green, red, yellow, or any other color.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...