Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endocyst

//

* danh từ
  • (động vật) màng vỏ trong; vách thể xốp
Định nghĩa tiếng Anh

n. The inner layer of the cells of Bryozoa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...