Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endodermal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endodermal

//

  • xem endoderm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Endodermic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...