Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endodermal

//

  • xem endoderm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Endodermic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...