Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endogenously

//

  • xem endogenous
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an endogenous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...