Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endogeny

//

  • xem endogenous
Định nghĩa tiếng Anh

n a geological phenomenon below the surface of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...