Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endolymphangial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endolymphangial

//

* tính từ
  • trong mạch bạch huyết
Định nghĩa tiếng Anh

a. Within a lymphatic vessel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...