Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endomere

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endomere

//

* danh từ
  • khúc nội phôi bì; khúc lá phôi trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...