Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endometritis

/,endoumi'traitis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endometritis

/,endoumi'traitis/

danh từ

  • (y học) viêm màng trong dạ con
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of the lining of the uterus (of the endometrium)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...