Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endometritis

/,endoumi'traitis/

danh từ

  • (y học) viêm màng trong dạ con
Định nghĩa tiếng Anh

n inflammation of the lining of the uterus (of the endometrium)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...