Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endomixis

/,endәu'miksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endomixis

//

* danh từ
  • (sinh học) sự nội kết hợp nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...