endonuclear
/,endә'nju:kliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endonuclear
//
* tính từ- (sinh học) trong nhân
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...