Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29352

endorser

/in'dɔ:sə/

danh từ

  • người chứng nhận (séc...)
  • người chuyển nhượng (hối phiếu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who transfers his ownership interest in something by signing a check or negotiable security

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...