Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endoskeletal

/,endәu'skelitl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endoskeletal

//

  • xem endoskeleton
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or connected with, the endoskeleton; as, endoskeletal muscles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...