Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endoskeleton

/endou'skelitn/ phổ biến #45604
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endoskeleton

/endou'skelitn/

danh từ

  • (động vật học) bộ xương trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. the internal skeleton; bony and cartilaginous structure (especially of vertebrates)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...