Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45604

endoskeleton

/endou'skelitn/

danh từ

  • (động vật học) bộ xương trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. the internal skeleton; bony and cartilaginous structure (especially of vertebrates)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...