Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endosmose

/'endɔsmәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endosmose

//

* danh từ
  • sự nội thẩm; hiện tượng nội thẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Endosmosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...