Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endospermous

/,endәu'spә:mә:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endospermous

//

* tính từ
  • có nội nhũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...