Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endosteum

//

* danh từ
  • (màng xương tronggiai phẫu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. vascular membrane that lines the inner surface of long bones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...