Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endostyle

/'endәjstail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endostyle

//

* danh từ
  • (động vật) trụ trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. A fold of the endoderm, which projects into the blood cavity of ascidians. See Tunicata.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...