Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endothecium

/,endәu'θi:siәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endothecium

//

* danh từ
  • (thực vật) vách trong bao phấn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The inner lining of an anther cell.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...