endothelial
/,endə'θi:liəl/ phổ biến #24266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endothelial
/,endə'θi:liəl/
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) màng trong
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or located in the endothelium