Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endothelial

/,endə'θi:liəl/ phổ biến #24266
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endothelial

/,endə'θi:liəl/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) màng trong
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or located in the endothelium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...