Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24266

endothelial

/,endə'θi:liəl/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) màng trong
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or located in the endothelium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...