Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37548

endothelium

/,endə'θi:ljəm/

danh từ, số nhiều endothelial

  • (sinh vật học) màng trong
Định nghĩa tiếng Anh

n. an epithelium of mesoblastic origin; a thin layer of flattened cells that lines the inside of some body cavities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...