Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endothermal

/,endou'θə:məl/

tính từ

  • (hoá học) thu nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a (of a chemical reaction or compound) occurring or formed with absorption of heat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...