Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #10430

endowment

/in'daumənt/

danh từ

  • sự cúng vốn cho (một tổ chức...); vốn cúng cho (một tổ chức...)
  • sự để vốn lại (cho vợ, con gái...); vốn để lại (cho vợ, con gái...)
  • tài năng, thiên tư
  • (định ngữ) endowment insurance sự bảo hiểm có tiền thưởng trong lúc còn sống
Biến thể từ endowments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. natural abilities or qualities\nn. the capital that provides income for an institution\nn. the act of endowing with a permanent source of income

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...