Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endpoint

/ˈend.pɔɪnt/

Nghĩa thường dùng

điểm cuối API (URL cụ thể để gọi dịch vụ) danh từ

“Each API endpoint handles a specific type of data request.”Mỗi endpoint API xử lý một loại yêu cầu dữ liệu cụ thể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • điểm cuối API (URL cụ thể để gọi dịch vụ)

ví dụ

Each API endpoint handles a specific type of data request. — Mỗi endpoint API xử lý một loại yêu cầu dữ liệu cụ thể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...