Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE

endue

/in'dju:/

ngoại động từ

  • mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • ((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
    • to be endued with many virtues: có nhiều đức tính tốt
Định nghĩa tiếng Anh

v give qualities or abilities to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...