Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7739

endurance

/in'djuərəns/

danh từ

  • sự chịu đựng
  • khả năng chịu đựng; tính nhẫn nại
  • sự kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh

n. the power to withstand hardship or stress

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...