Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enduringly

/ɪn'djʊərɪŋlɪ/ phổ biến #39174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enduringly

//

* phó từ
  • nhẫn nại, kiên trì
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an enduring manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...