Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39174

enduringly

//

* phó từ
  • nhẫn nại, kiên trì
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an enduring manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...