Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enduringness

/in'djuəriɳnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enduringness

/in'djuəriɳnis/

danh từ

  • tính lâu dài, tính vĩnh viễn, tính bền vững
  • tính nhẫn nại, tính kiên trì; tính dai sức chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

n. permanence by virtue of the power to resist stress or force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...