Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enduringness

/in'djuəriɳnis/

danh từ

  • tính lâu dài, tính vĩnh viễn, tính bền vững
  • tính nhẫn nại, tính kiên trì; tính dai sức chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

n. permanence by virtue of the power to resist stress or force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...