Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

endways

//

* phó từ
  • đầu dựng ngược
  • đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước
  • châu đầu vào nhauhau
Định nghĩa tiếng Anh

r. on end or upright\nr. in or toward the direction of the ends; lengthwise\nr. with the end forward or toward the observer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...