Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endwise

/'endweiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endwise

/'endweiz/

phó từ

  • đầu dựng ngược
  • đầu quay về phía người nhìn, đầu đưa ra đằng trước
  • châu đầu vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

r on end or upright r in or toward the direction of the ends; lengthwise r with the end forward or toward the observer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...