Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18803

energetically

//

* phó từ
  • mạnh mẽ, hăng hái
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an energetic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...