Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22668

energized

//

  • (Tech) năng lượng hóa
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be alert and energetic\nv raise to a higher energy level

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...