Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

energizer

/'enәdʒaizә/ phổ biến #27240
Biến thể từ energizers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

energizer

//

  • xem energize
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who imparts energy and vitality and spirit to other people n. a device that supplies electrical energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...