energy market
Nghĩa thường dùng
“The energy market is constantly changing.”Thị trường năng lượng đang thay đổi liên tục.
Từ điển Anh–Việt
112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The energy market is constantly changing.”Thị trường năng lượng đang thay đổi liên tục.
Đang tải...