Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enfant terrible

/ɑfɑŋ te'ri:bl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enfant terrible

//

* danh từ
  • kẻ thích sống lập dị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...