Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enfeoffment

/in'fefmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enfeoffment

/in'fefmənt/

danh từ (sử học)

  • sự cấp thái ấp
  • chiếu cấp thái ấp
Định nghĩa tiếng Anh

n under the feudal system, the deed by which a person was given land in exchange for a pledge of service

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...